字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán冁

冁

Pinyin

chǎn

Bộ thủ

乺

Số nét

18画

Cấu trúc

⿰单展

Thứ tự nét

Nghĩa

冁 chan 部首 乺 部首笔画 02 总笔画 18 冁

(1)

囅

chǎn

(2)

笑 [laugh]

桓公冁然而笑。--《庄子·达生》

(3)

又如冁然(笑的样子);冁尔(笑的样子)

冁

(囅)

chǎn ㄔㄢˇ

笑的样子~然而笑。

郑码udeh,u5181,gbkd9e6

笔画数18,部首乺,笔顺编号432511125131221534

Từ liên quan

冁尔冁衮冁然

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
兰关养兹兼兽

Chữ đồng âm

Xem tất cả
昪铲阐蒇剷嵼产閳簅浐谄灛

English

smile