字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán凇

凇

Pinyin

sōnɡ

Bộ thủ

冫

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰冫松

Thứ tự nét

Nghĩa

凇 song 部首 冫 部首笔画 02 总笔画 10 凇

sōng

云雾或水气凝结而成的冰花 [ice bloom]。如雾凇(寒冷天,雾凝聚在树木的枝叶上或电线上而成的白色松散冰晶)

凇

sōng ㄙㄨㄥˉ

在地表或地面物体上,云雾或雨滴以及除霜、露外的水汽凝结成的冰晶水~。雾~。雨~。

郑码tdoz,u51c7,gbkdaa1

笔画数10,部首冫,笔顺编号4112343454

Từ liên quan

花凇

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
冬冯冰冲冱决冻况冷冶净冽

Chữ đồng âm

Xem tất cả
松枀娀柗倯庺淞菘嵩硹蜙憽

English

dewdrop; icicle