字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán凼

凼

Pinyin

dànɡ

Bộ thủ

凵

Số nét

6画

Cấu trúc

⿶凵水

Thứ tự nét

Nghĩa

凼 dang 部首 凵 部首笔画 02 总笔画 06 凼

dàng

(2)

[方]∶小坑,水坑,水塘 [pool]。特指田地里沤肥的小坑。又如水氹;粪氹;氹肥(用垃圾、树叶、杂草、粪尿等沤制成的肥料)

凼

dàng ㄉㄤ╝

塘,水坑水~。粪~。~肥(中国南方一些地区把垃圾、树叶、杂草、粪尿等放在坑里沤制成的肥料)。

郑码kvzi,u51fc,gbkdbca

笔画数6,部首凵,笔顺编号253452

Từ liên quan

凼肥凼子沤凼

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
凶凹出击凸函凿凵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
璽宕砀垱荡档菪雼瞊趤壋簜

English

ditch; pool