字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán劢

劢

Pinyin

mài

Bộ thủ

力

Số nét

5画

Cấu trúc

⿰万力

Thứ tự nét

Nghĩa

劢 mai 部首 力 部首笔画 02 总笔画 05 劢

(1)

勱

mài

(2)

努力,尽力 [try hard]

劢,勉力也。--《说文》

用劢相我国家。--《书·立政》。传用勉强治我国家。”疏使勉力治我国家。”

如彼老马,心念超腾,道路崎岖,劢不可能。--明·刘基《春夜》

劢

(勱)

mài ㄇㄞ╝

努力。

郑码ayym,u52a2,gbkdbbd

笔画数5,部首力,笔顺编号15353

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
力办劝功加务动劣劼劫劲劳

Chữ đồng âm

Xem tất cả
唛迈佅売麦卖霡靉霢脈賣邁

English

to put forth effort, to strive for