字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
勛
勛
Pinyin
xūn
Bộ thủ
力
Số nét
12画
Cấu trúc
⿰員力
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
力
办
劝
功
加
劢
务
动
劣
劼
劫
劲
Chữ đồng âm
Xem tất cả
蘱
坃
勋
埙
勲
薫
嚑
壎
獯
薰
曛
燻
English
deeds, feats; merit; rank