字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán獯

獯

Pinyin

xūn

Bộ thủ

犭

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰犭熏

Thứ tự nét

Nghĩa

獯 xun 部首 犭 部首笔画 03 总笔画 17 獯

xūn

獯鬻

xūnyù

见荤粥”(xūnyù)

獯

xūn ㄒㄩㄣˉ

〔~鬻〕中国夏代称北方民族。周代称猃狁”;汉代后称匈奴”。

郑码qmbu,u736f,gbke2b4

笔画数17,部首犭,笔顺编号35331254312114444

Từ liên quan

和獯獯羯獯虏獯猃獯鬻獯粥

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
犯犰犴犭犷犸狈狄狂狃猶犾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蘱坃勋埙勲薫嚑壎薰曛燻臐

English

barbarians; a tribe of Scythian nomads