字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán叁

叁

Pinyin

sān

Bộ thủ

厶

Số nét

8画

Cấu trúc

⿱⿱厶大三

Thứ tự nét

Nghĩa

叁 san 部首 厶 部首笔画 02 总笔画 08 叁

three;

叁

sān

〈数〉

[three]

參,三也。--《广雅》◇作叁”。

參天两地而倚数。--《易·说卦》。虞注參,三也。”

大都不过參国之一。--《左传·隐公元年》。注三分国城之一。”

參伍以变。--《易·系辞上》。疏參,三也。”

志以发言,言以出信,信以立志,參以定之。--《左传·襄公二十七年》。注志言行三者具,而后身安存。”

天有其时,地有其财,人有其治,夫是之谓能參。--《荀子·天论》。注人能治在时地财而用之,则是參于天地。”

參天地而独立兮。--《汉书·杨雄传上》。师古曰參之言三也。”

叁

sān ㄙㄢˉ

三”的大写。

郑码zsgc,u53c1,gbkc8fe

笔画数8,部首厶,笔顺编号54134111

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
厶叀厷厹去县参參厽叆

Chữ đồng âm

Xem tất cả
糱氵犙虄三弎毵毶

English

three (bankers' anti-fraud numeral)