字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán吒

吒

Pinyin

zhà

Bộ thủ

口

Số nét

6画

Cấu trúc

⿰口乇

Thứ tự nét

Nghĩa

吒 zha 部首 口 部首笔画 03 总笔画 06 吒

zhā

--神话传说中的人名用字。如《封神演义》中有哪吒、金吒、木吒等

咤2

(1)

吒

zhà

(2)

(形声。从口,宅声。本义吃东西时口中作声)

(3)

同本义 [smack one's lips]

毋咤食。--《礼记·曲礼上》

(4)

痛惜 [deeply regret]

痛惜曰咤也。--《一切经音义》引《通俗文》

(5)

怒吼 [bellow]

那行者一生性急, 那里容得, 大咤一声, 现了本相。--《西游记》

(6)

又如咤叱(叱咤,怒斥);咤叱喑鸣(厉声怒喝)

(7)

慨叹,叹息声 [sign]

哀咤良久。--唐·李朝威《柳毅传》

(8)

吒”

另见zhā

吒1

zhà ㄓㄚ╝

同咤”。

郑码jmhd,u5412,gbkdfb8

笔画数6,部首口,笔顺编号251315

吒2

zhā ㄓㄚˉ

用于神话中人名。

郑码jmhd,u5412,gbkdfb8

笔画数6,部首口,笔顺编号251315

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
醡诈乍宱痄蚱搾榨霅柵

English

to scold; to shout, to roar, to bellow