字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán咛

咛

Pinyin

nínɡ

Bộ thủ

口

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰口宁

Thứ tự nét

Nghĩa

咛 ning 部首 口 部首笔画 03 总笔画 08 咛

(1)

嚀

níng

(2)

(形声。从口,宁声。双音词叮咛”,一再嘱咐)--见叮咛”(dīngníng)

咛

(嚀)

níng ㄋㄧㄥˊ

〔叮~〕见叮”。

郑码jwai,u549b,gbkdfcc

笔画数8,部首口,笔顺编号25144512

Từ liên quan

叮咛千叮咛万嘱咐嘤咛

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
魓魐狞柠聍寕寧儜凝嬣甯

English

to enjoin, to instruct; to charge