字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán哆

哆

Pinyin

duō

Bộ thủ

口

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰口多

Thứ tự nét

Nghĩa

哆 duo 部首 口 部首笔画 03 总笔画 09 哆

duō

形容敲击声 [tattoo]

张姑娘含着笑,皱着眉,把两只小脚儿点的脚踏儿哆哆的乱响。--《儿女英雄传》

哆

duō

(1)

战栗 [tremble]。如哆唆(哆哩哆嗦。颤动;发抖);哆弄(方言翻弄;摆弄)

(2)

哆哆(喋喋。说话没完没了) [chatter]

哆嗦

duōsuo

(1)

[tremble]∶身体不由自主地颤动。如气得直哆嗦

(2)

[shiver]∶战栗,如因为冷、害怕或受外力等而颤抖

冷得打哆嗦

哆

duō ㄉㄨㄛˉ

〔~嗦〕发抖,战栗,如冷得打~~”(嗦”读轻声)。

郑码jrrs,u54c6,gbkb6df

笔画数9,部首口,笔顺编号251354354

Từ liên quan

哆暴哆大哆哆哆哆哆哆和和哆哆和和哆咴哆豁哆口哆哩哆嗦哆哩哆嗦哆罗呢哆啰哆啰嗹哆啰呢哆啰绒哆弄哆然哆唆朵哆

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
多夛咄茤剟崜敠毲裰嚉

English

to quiver, to tremble, to shudder