字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán哎

哎

Pinyin

āi

Bộ thủ

口

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰口艾

Thứ tự nét

Nghĩa

哎 ai、a 部首 口 部首笔画 03 总笔画 08 哎

hey;

哎

āi

〈叹〉

(1)

表示满意或赞叹 [yes]。如哎,这就对了!

(2)

表示惊讶或不满意 [why]。如哎,你怎么不早说!

(3)

表示提醒 [look out]。如哎,小声点

(4)

表示醒悟 [aha]。如哎!原来是这样

(5)

表示招呼 [hello]。如哎,大婶,我们回头再来看你

(6)

表示答应 [yes]。如李梅!”哎!我在给病人换药,一会儿就来。”

哎呀

āiyā

(1)

[oh,oho]∶表示惊讶或赞叹

哎呀!你长得这么高啦!

(2)

[ow]∶表示惊恐

哎呀!爸爸,妈妈的心脏病又发作啦

(3)

[hey]∶表示着急

哎呀,开车了,她还没有来

(4)

[oh]∶表示疑惑

哎呀!这是什么事儿啊?

(5)

[hay]∶表示出乎意料

哎呀!竟然在这里碰上了你

哎哟

āiyō

[oho] 表示惊讶、痛苦等

哎哟!都这么晚了

哎

āi ㄞˉ

叹词,表示不满或提醒~,你怎么没来呢!~,你们看,谁来了!

郑码jeos,u54ce,gbkb0a5

笔画数8,部首口,笔顺编号25112234

Từ liên quan

嘿哎哎哈哎呀哎也哎哟嗯哎

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
哀埃溾锿歡欸噯

English

interjection of surprise