字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán哱

哱

Pinyin

bèi

Bộ thủ

口

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰口孛

Thứ tự nét

Nghĩa

哱 bo 部首 口 部首笔画 03 总笔画 10 哱

bō

--呼哱哱”鸟名。戴胜的俗称

哱1

pò ㄆㄛ╝

吹气声。

郑码jewy,u54f1,gbk865c

笔画数10,部首口,笔顺编号2511245521

哱2

bā ㄅㄚˉ

〔~拜〕鞑靼族的一支。亦称巴拜”。

郑码jewy,u54f1,gbk865c

笔画数10,部首口,笔顺编号2511245521

哱3

bō ㄅㄛˉ

〔呼~~〕戴胜鸟的俗称。

郑码jewy,u54f1,gbk865c

笔画数10,部首口,笔顺编号2511245521

Từ liên quan

咆哱哱啰哱息哱

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
贝狈邶备牬鞴鐾钡倍悖偝偹

English

onomatopoeic