字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán哳

哳

Pinyin

zhā

Bộ thủ

口

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰口折

Thứ tự nét

Nghĩa

哳 zha 部首 口 部首笔画 03 总笔画 10 哳

zhā

--啁哳”(zhāozhā)形容声音烦杂细碎

哳

zhā ㄓㄚˉ

〔啁(zhāo)~〕见啁2”。

郑码jdpd,u54f3,gbkdfee

笔画数10,部首口,笔顺编号2511213312

Từ liên quan

谗哳咽哳啁哳啁哳(zhāo-)

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
抯譨蹅迊齄挓偧揸渣皶箚齩

English

the sound of ripping or giggling