字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán唛

唛

Pinyin

mài

Bộ thủ

口

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰口麦

Thứ tự nét

Nghĩa

唛 ma 部首 口 部首笔画 03 总笔画 10 唛

(1)

噊

mà

(2)

译音字

(3)

[方]∶商标 [mark]。如唛头

唛

(噊)

mà ㄇㄚ╝

译音字,进出口货物包装上的标记。

郑码jcrs,u551b,gbkdfe9

笔画数10,部首口,笔顺编号2511121354

Từ liên quan

唛啶唛头

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
劢迈佅売麦卖霡靉霢脈賣邁

English

mark