字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán唿

唿

Pinyin

hū

Bộ thủ

口

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰口忽

Thứ tự nét

Nghĩa

唿 hu 部首 口 部首笔画 03 总笔画 11 唿

hū

(1)

把手指放在嘴里用力吹出哨音 [whistle]。如唿哨(口哨)

(2)

象声词 [hu]。如唿噜(象声词);唿唿(象声词。风声);唿搭(象声词)

唿

hū ㄏㄨˉ

〔~哨〕用手指放在嘴里吹出的高尖音,如打~~”。亦作呼哨”。

郑码jrow,u553f,gbkdffc

笔画数11,部首口,笔顺编号25135334544

Từ liên quan

大唿隆打唿哨

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
苪雐歺呼垀忽曶泘苸謼乎烀

English

sad