字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán啷

啷

Pinyin

lānɡ

Bộ thủ

口

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰口郎

Thứ tự nét

Nghĩa

啷 lang 部首 口 部首笔画 03 总笔画 11 啷

lāng

〈形〉

[方]∶粗心,马虎 [careless]。如他太啷了,做侦察工作是不行的

啷

lāng

〈象〉

(1)

摇铃的声音 [clang;clank]。如当啷,上课铃响了

(2)

器物撞击的声音 [bang;crash]。如他回身把门哐啷一声关上了

啷当,啷当儿

lāngdɑng,lāngdɑngr

(1)

[方]

(2)

[or so]∶表示年龄的大约数

三十啷当岁了,还跟小孩一般见识

(3)

[(of clothes) too ample]∶列举一系列东西后结尾

他买了好多好东西,皮鞋、礼帽、仔裤啷当的,都是进口的

啷

lāng ㄌㄤˉ

〔当~〕见当”。

〔哐~〕见哐”。

郑码jsxy,u5577,gbke0a5

笔画数11,部首口,笔顺编号25145115452

Từ liên quan

丁零当啷噶啷啷噶啷啷哐啷吭啷豁啷豁啷啷豁啷啷噼里嘭啷西啷花啷西啷花啷

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

English

a clanging or rattling sound