字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán喱

喱

Pinyin

lí

Bộ thủ

口

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰口厘

Thứ tự nét

Nghĩa

喱 li 部首 口 部首笔画 03 总笔画 12 喱

lí

〈名〉

美英重量单位格令的旧译 [grain],等于0.0648克

喱

lí ㄌㄧˊ

英美制重量单位。

〔咖(gā)~〕见咖2”。

郑码jgkb,u55b1,gbke0ac

笔画数12,部首口,笔顺编号251132511211

Từ liên quan

咖喱

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鵹糷刕厘剓梨狸离褵鋫鲡黎

English

gram; the weight of one grain