字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán喹

喹

Pinyin

kuí

Bộ thủ

口

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰口奎

Thứ tự nét

Nghĩa

喹 kui 部首 口 部首笔画 03 总笔画 12 喹

kuí

喹啉

kuílín

[quinoline] 一种刺激性的油状含氮碱c9h7n,通常从煤焦油蒸馏得到,或从苯胺合成,可被氧化成喹啉酸和烟酸,它是许多生物碱(如奎宁)、抗疟药物、抗阿米巴药和染料的母体

喹

kuí ㄎㄨㄟˊ

〔~啉〕有机化合物,医药上做防腐剂,工业上供制染料。

郑码jgbb,u55b9,gbke0ad

笔画数12,部首口,笔顺编号251134121121

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鄈躨晆蘷逵髖奎夔虁頄馗揆

English

in chemistry, quinoline