字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嗌

嗌

Pinyin

ài / yì

Bộ thủ

口

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰口益

Thứ tự nét

Nghĩa

嗌 ai 部首 口 部首笔画 03 总笔画 13 嗌1

ài

〈动〉

(1)

咽喉塞住 [choke]

嗌,噎也…秦 晋或曰嗌。--《方言》

嗌不容粒。--《谷梁传·昭公十九年》。

(2)

又如嗌喉(上吊身亡)

另见yì

嗌2

yì

(1)

咽喉 [throat]

咽,又谓之嗌,气所流通,厄要之处也。--《释名》

食之已嗌痛。--《山海经·北山经》

使我嗌疾而腰急。--《列子·汤问》

嗌于面尘,身无膏泽。--《素问》

(2)

喻指交通要道 [vital communication line]

嗌者,扼也,扼要之处也。--《说文解字注》

(3)

嗌喔 [sound of flattering]。如嗌呕(嗌喔。形容奉承取媚的声音)

另见ài

嗌1

yì ㄧ╝

咽喉。

郑码juol,u55cc,gbke0c9

笔画数13,部首口,笔顺编号2514313425221

嗌2

ài ㄞ╝

咽喉窒塞,噎。

〔~~〕笑声,如一幸得胜,疾笑~~”。

郑码juol,u55cc,gbke0c9

笔画数13,部首口,笔顺编号2514313425221

Từ liên quan

嗌嗌嗌嗌嗌喉嗌呕嗌喔吭嗌干嗌嘶嗌头嗌

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
艾

English

throat; to quarrel, to choke