字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嗖

嗖

Pinyin

sōu

Bộ thủ

口

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰口叟

Thứ tự nét

Nghĩa

嗖 sou 部首 口 部首笔画 03 总笔画 12 嗖

whoosh;

嗖

sōu

形容迅速通过的声音 [whizz]。如他们听到了一颗子弹嗖的一声从他们的头上飞过

嗖

sōu ㄙㄡˉ

象声词,形容迅速通过的声音箭~的一声射出去。

郑码jnxs,u55d6,gbke0b2

笔画数12,部首口,笔顺编号251321511254

Từ liên quan

冷嗖嗖冷嗖嗖利嗖嗖嗖嗖嗖

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
廲叜廀搜溲馊飕锼艘螋醙凁

English

a whizzing sound