字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嗪

嗪

Pinyin

qín

Bộ thủ

口

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰口秦

Thứ tự nét

Nghĩa

嗪 qin 部首 口 部首笔画 03 总笔画 13 嗪

qín

--有机化合物用字 [-zine]。如吡嗪”(bǐqín)对二氮杂苯的别名,分子式c4h4n2(英文pyrazine)

嗪

qín ㄑㄧㄣˊ

有机化合物译音用字。

郑码jcmf,u55ea,gbke0ba

笔画数13,部首口,笔顺编号2511113431234

Từ liên quan

哌嗪

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
耹鬵菦捦琴庈芩芹埁珡秦禽

English

used in transliterations