字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嗬

嗬

Pinyin

hē

Bộ thủ

口

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰口荷

Thứ tự nét

Nghĩa

嗬 he 部首 口 部首笔画 03 总笔画 13 嗬

hē

(2)

表示惊讶 [aha]。如呵,这小伙子真棒!呵会(幸会)

呵

hē

〈象〉

(1)

笑声 [laugh]

有酒且呵呵,人生能几何?--韦庄《菩萨蛮》词

(2)

又如呵呵(笑声);呵呵大笑

另见ā;ɑ;hā;kē

呵斥

hēchì

(1)

[bawl out;berate]∶大声或粗暴地责骂

一个高个子红头发工头,他的主要德行是呵斥工人

(2)

[excoriate]∶严厉指责

呵呵

hēhē

[roar with laughter] 象声词,笑声

呵喝

hēhè

[shout loudly] 发怒而大声喝斥

呵禁

hējìn

[berate] 大声喝斥制止

呵欠

hēqiàn

[yawn] 困倦时往往情不自禁地张开大口吸气的现象

深深打了个呵欠

呵责

hēzé

[abuse;berate;excoriate] 大声斥责

嗬

hē ㄏㄜˉ

同呵1”。

郑码jeaj,u55ec,gbke0c0

笔画数13,部首口,笔顺编号2511223212512

Từ liên quan

哦嗬嗬唷

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
歜蠚诃訶

English

hey, hello; interrogative particle