字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinhē

拼音「hē」的汉字

共 5 个汉字

歜hē
部|8画

歜hē 1.吮吸;吸饮。 2.指吞食。 3.受;收。 4.合。

嗬hē
口部|13画

同呵”。 嗬hē叹词。〈表〉惊讶~,太好了!

蠚hē
部|12画

蠚hē〈方〉刺,蜇。

诃hē
讠部|7画

同呵”。 〔~子〕常绿乔木,果实像橄榄,可入药。亦称藏青果”。 诃hē ⒈同"呵 ⒈"。 ⒉

訶hē
言部|12画