字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán诃

诃

Pinyin

hē

Bộ thủ

讠

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰讠可

Thứ tự nét

Nghĩa

诃 he 部首 讠 部首笔画 02 总笔画 07 诃

(詘)

hē ㄏㄜˉ

同呵”。

〔~子〕常绿乔木,果实像橄榄,可入药。亦称藏(zhàng)青果”。

郑码saj,u8bc3,gbkdaad

笔画数7,部首讠,笔顺编号4512512

Từ liên quan

暴诃打诃嗔诃阿梨诃咃阿梨诃陀护诃讥诃吉诃德几诃撝诃麾诃诃砭诃贬诃策诃察诃叱诃斥诃达罗支国诃导诃诋

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
订讣计讥认讧记讦讫让讱讪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
歜嗬蠚訶

English

to scold loudly, to curse, to abuse