字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán嘀

嘀

Pinyin

dī / dí

Bộ thủ

口

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰口啇

Thứ tự nét

Nghĩa

嘀 di 部首 口 部首笔画 03 总笔画 14 嘀2

dí

另见dī

嘀咕

dígu

(1)

[murmur]∶小声说,私下里说

你一个人在这里嘀咕什么?

(2)

[guess]∶猜疑

他又犯嘀咕了

嘀

dí ㄉㄧˊ

〔~咕〕a.小声说话;b.犹疑不定(咕”均读轻声)。

郑码jsul,u5600,gbke0d6

笔画数14,部首口,笔顺编号25141432512251

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
镝

English

to whisper