字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嘹

嘹

Pinyin

liáo

Bộ thủ

口

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰口尞

Thứ tự nét

Nghĩa

嘹 liao 部首 口 部首笔画 03 总笔画 15 嘹

liáo

〈形〉

声音清脆悠扬 [resonant]。如嘹朗(嘹亮);嘹唳(清脆的鸣声);嘹乱(形容声音响亮而又嘈杂);嘹嘈(笛声;声音响亮而喧闹)

嘹亮

liáoliàng

[resonant;be loud and clear] 声音圆润而响亮

歌声嘹亮

军号吹出的头几个音符格外嘹亮

嘹

liáo ㄌㄧㄠˊ

〔~亮〕声音响亮,如歌声~~”、~~的军号声”。

〔~唳〕响亮而漫长的声音,如远而听之,若游鸳翔鹤,~~飞空。”

郑码jgkk,u5639,gbke0da

笔画数15,部首口,笔顺编号251134432511234

Từ liên quan

嗑牙嘹嘴嘹嘈嘹朗嘹呖嘹喨嘹嘹嘹嘹嘹乱唳嘹

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蟟竫膋辽疗聊僚寥嵺憀賿蹘

English

a clear sound, such as a bell or a soprano; resonant