字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủChữ Hán噁

噁

Pinyin

wù

Bộ thủ

口

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰口惡

Thứ tự nét

Nghĩa

搜索与“噁”有关的包含有“噁”字的成语 查找以“噁”打头的成语接龙

Từ liên quan

噁蹴噁旦噁吸叫噁讙噁唃噁嘂噁噭噁嗁噁

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
揾砵齢坞塢勿务戊阢伆屼岉

English

bad, wicked; foul, nauseating