字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán噔

噔

Pinyin

dēnɡ

Bộ thủ

口

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰口登

Thứ tự nét

Nghĩa

噔 deng 部首 口 部首笔画 03 总笔画 15 噔

dēng

沉重的东西落地或撞击物体的声音 [clump;thump]。如噔噔地跑来了

噔

dēng ㄉㄥˉ

象声词,重物落地或撞击物体声。

郑码jxju,u5654,gbke0e2

笔画数15,部首口,笔顺编号251543341251431

Từ liên quan

咭噔咯噔咭噔咯噔咯噔

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
墱灯登嬁竳簦艠

English

for (a recipient of pity or sympathy); surname