字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán噙

噙

Pinyin

qín

Bộ thủ

口

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰口禽

Thứ tự nét

Nghĩa

噙 qin 部首 口 部首笔画 03 总笔画 15 噙

hold in mouth or eyes;

噙

qín

〈动〉

(1)

含 [keep in the mouth or eyes;contain]。如噙齿带发(有齿有发。比喻光明磊落,堂堂正正);噙口钱(旧时放在死者口中的铜钱);噙齿戴发(形容男子汉的豪迈气概)

(2)

衔;叨 [hold in the mouth]

[老怪]张开口,把三藏与老王父子一顿噙出。--《西游记》

噙

qín ㄑㄧㄣˊ

含在里面~一口水。眼里~着泪。

郑码jolz,u5659,gbke0df

笔画数15,部首口,笔顺编号251344134522554

Từ liên quan

噙齿戴发噙口钱

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
耹鬵菦捦琴庈芩芹埁珡秦禽

English

to bite; to hold in the mouth