字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
噼
噼
Pinyin
pī
Bộ thủ
口
Số nét
15画
Cấu trúc
⿰口辟
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“噼”有关的包含有“噼”字的成语 查找以“噼”打头的成语接龙
Từ liên quan
噼里啪啦
噼里嘭啷
噼哩啪啦
噼呖啪啦
噼啪
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
喼
口
啚
叭
叱
叨
叼
叮
古
号
叽
叫
Chữ đồng âm
Xem tất cả
礸
礷
銀
秛
秠
耚
豾
銔
駓
髬
錃
憵
English
onomatopoetic, the sound of something cracking