字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嚏

嚏

Pinyin

tì

Bộ thủ

口

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰口疐

Thứ tự nét

Nghĩa

嚏 ti 部首 口 部首笔画 03 总笔画 17 嚏

sneeze;

嚏

tì

〈动〉

(1)

打喷嚏 [sneeze]

嚏,喷鼻也。--《玉篇》

(2)

寤言不寐,愿言则嚏。--《诗·邶风·终风》

嚏喷

tìpen

[sneeze] 喷嚏

嚏

tì ㄊㄧ╝

〔~喷〕鼻黏膜受到刺激而引起的一种猛烈带声的喷气现象(喷”读轻声)。亦称喷嚏”。

郑码jexi,u568f,gbkcce7

笔画数17,部首口,笔顺编号25112452512152124

Từ liên quan

颠嚏鼻嚏打喷嚏阿嚏喷嚏鼽嚏嚏喷

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
藄戻屉剃洟倜悌涕逖悐惕掦

English

to sneeze