字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嚷

嚷

Pinyin

rǎng / rāng

Bộ thủ

口

Số nét

20画

Cấu trúc

⿰口襄

Thứ tự nét

Nghĩa

嚷 rang 部首 口 部首笔画 03 总笔画 20 嚷

shout;

嚷2

rǎng

(1)

吵闹 [uproar]。如嚷嚷刮刮(吵吵嚷嚷);嚷聒(嚷刮,嚷闹,嚷嚷。吵闹);嚷乱(吵闹;捣乱)

(2)

叫喊 [shout]。如嚷喝(大声吆喝);孩子们在嚷些什么;大叫大嚷

(3)

[方]∶呼唤 [call]。如妈妈嚷我回来

(4)

责备;训斥 [rebuke]。如这事让妈妈知道了,又该嚷我了;嚷骂(大声责骂)

嚷

rǎng

叫喊声 [shout]

只觉得耳朵边满是嘈杂的嚷。--鲁迅《故事新编》

另见rāng

嚷叫

rǎngjiào

[shout] 叫喊

嚷1

rāng

另见rǎng

嚷嚷

rāngrɑng

(1)

[shout]∶大声喊着说话

谁在那儿嚷嚷

(2)

[yell]∶大声叫喊或呼叫

(3)

[make an uproar]∶发出嘈杂声

屋里一片乱嚷嚷

(4)

[make public]∶声张,把消息、事情等传出去

这件事,你可别嚷嚷

嚷1

rǎng ㄖㄤˇ

(1)

喊叫叫~。大叫大~。

(2)

吵闹大吵大~。

郑码jser,u56b7,gbkc8c2

笔画数20,部首口,笔顺编号25141251251112213534

shout;

嚷2

rāng ㄖㄤˉ

〔~~〕a.叫嚷;吵闹,如别人在午休,别大声~~。”b.声张,传扬,如这事儿别~~出去让人知道”。

郑码jser,u56b7,gbkc8c2

笔画数20,部首口,笔顺编号25141251251112213534

Từ liên quan

嘈嚷传嚷嚎嚷叫嚷呵嚷卖嚷儿闹嚷闹嚷嚷闹嚷嚷劳劳嚷嚷劳劳嚷嚷骂嚷嚷刮嚷聒嚷喝嚷叫嚷乱嚷骂嚷闹嚷嚷

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
喼口啚叭叱叨叼叮古号叽叫

English

to shout, to roar, to cry; to brawl