字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán團

團

Pinyin

tuán

Bộ thủ

囗

Số nét

14画

Cấu trúc

⿴囗專

Thứ tự nét

Nghĩa

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
囪囚四回囝囡团囟因囤囯囫

Chữ đồng âm

Xem tất cả
篿慱漙团団抟檲鏄鷒鷻嫥蓴

English

sphere, circle, ball; mass, lump; group, regiment; to gather