字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán圳

圳

Pinyin

zhèn

Bộ thủ

土

Số nét

6画

Cấu trúc

⿰土川

Thứ tự nét

Nghĩa

圳 zhen 部首 土 部首笔画 03 总笔画 06 圳

zhèn

名

(会意。从土,从川。川,水流。本义田间水沟) 同本义 [ditch]。多用于地名,如深圳,圳口,都在广东省

圳

zhèn ㄓㄣ╝

田边水沟(多用于地名)深~;~口(均在中国广东省)。

郑码bnd,u5733,gbkdbda

笔画数6,部首土,笔顺编号121322

Từ liên quan

深圳市

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
誫謓鋴镇震阵纼挋鸩振朕栚

English

a furrow in a field; a small drainage ditch