字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán埂

埂

Pinyin

ɡěnɡ

Bộ thủ

土

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰土更

Thứ tự nét

Nghĩa

埂 geng 部首 土 部首笔画 03 总笔画 10 埂

a low bank of earth between fields;

埂

gěng

(1)

(形声。从土,更声。本义小坑)

(2)

同本义 [pit]

埂,秦谓坑为埂。--《说文》

埂,小坑也。--《玉篇》

(3)

假借为防”。堤封,用泥土筑起来的堤防 [earth dyke]。如埂堰;隄埂

(4)

长条形的突出地面的地方 [long, narrow mound]。如土埂;山埂

(5)

田埂,田与田之间便于人走路或蓄水用的高起的长条地方 [a lowbank of earth between fields]

埂子

gěngzi

(1)

[ridge]

(2)

田地里稍稍高起的分界线,像狭窄的小路

地埂子

(3)

泛指条形隆起物

被子没铺平,有个埂子

埂

gěng ㄍㄥˇ

(1)

田间稍稍高起的小路田~儿。

(2)

地势高起的长条地方山~。

(3)

用泥土筑起的堤防~堰。

郑码bako,u57c2,gbkb9a1

笔画数10,部首土,笔顺编号1211251134

Từ liên quan

埂子圩埂田埂

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
莄峺挭耿梗鲠哽

English

ditch (for irrigation); hole