字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán埔

埔

Pinyin

bù / pǔ

Bộ thủ

土

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰土甫

Thứ tự nét

Nghĩa

埔 pu、bu 部首 土 部首笔画 03 总笔画 10 埔1

bù

地名用字。大埔”在广东省东北部,县名

另见pǔ

埔2

pǔ

-- 地名用字。如黄埔(在广东)

另见bù

埔1

pǔ ㄆㄨˇ

〔黄~〕地名,在中国广东省广州市。

郑码bfb,u57d4,gbkc6d2

笔画数10,部首土,笔顺编号1211251124

埔2

bù ㄅㄨ╝

〔大~〕地名,在中国广东省。

郑码bfb,u57d4,gbkc6d2

笔画数10,部首土,笔顺编号1211251124

Từ liên quan

埔头中法黄埔条约

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

English

arena; market; plain; port