字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
執
執
Pinyin
zhí
Bộ thủ
土
Số nét
11画
Cấu trúc
⿰幸丸
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
土
坒
埗
塲
埄
坶
圣
圤
场
垯
地
圪
Chữ đồng âm
Xem tất cả
馽
坧
蟙
漽
釞
埴
职
植
禃
絷
跖
直
English
to execute; to grasp, to hold; to keep; to sieze, to detain