字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán堍

堍

Pinyin

tù

Bộ thủ

土

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰土兔

Thứ tự nét

Nghĩa

堍 tu 部首 土 部首笔画 03 总笔画 11 堍

tù

〈名〉

桥两头靠近平地的地方 [flat ground in either end of a bridge]。如桥堍

堍

tù ㄊㄨ╝

桥两头靠近平地的地方桥~。

郑码brrs,u580d,gbkdca2

笔画数11,部首土,笔顺编号12135251354

Từ liên quan

桥堍堍桥

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鵵迌兔

English

embankment