字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
塊
塊
Pinyin
kuài
Bộ thủ
土
Số nét
13画
Cấu trúc
⿰土鬼
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
土
坒
埗
塲
埄
坶
圣
圤
场
垯
地
圪
Chữ đồng âm
Xem tất cả
巜
坬
弜
块
快
侩
郐
哙
狯
脍
筷
鲙
English
piece, lump, chunk; dollar; measure word for currency