字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán墼

墼

Pinyin

jī

Bộ thủ

土

Số nét

16画

Cấu trúc

⿱⿰車殳土

Thứ tự nét

Nghĩa

墼 ji 部首 土 部首笔画 03 总笔画 16 墼

jī

未烧的砖坯 [unfired brick]。如垒墼(砌砖);土墼(土坯);炭墼(煤饼)

墼

jī ㄐㄧˉ

(1)

未烧的砖坯土~。

(2)

粉末加水做成的块状物炭~。

郑码fkqb,u58bc,gbkdbd4

笔画数16,部首土,笔顺编号1251112523554121

Từ liên quan

炭墼土墼筑墼砖墼

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
土坒埗塲埄坶圣圤场垯地圪

Chữ đồng âm

Xem tất cả
剒鍅韟鸻耭垍嗘畸跻僟銈樭

English

unburnt bricks