字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
壟 - lǒng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
壟
壟
Pinyin
lǒng
Bộ thủ
土
Số nét
19画
Cấu trúc
⿱龍土
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
土
坒
埗
塲
埄
坶
圣
圤
场
垯
地
圪
Chữ đồng âm
Xem tất cả
垅
攏
隴
English
grave, mound; furrow, ridge