字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
壺
壺
Pinyin
hú
Bộ thủ
士
Số nét
12画
Cấu trúc
⿱士亞
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
士
壬
壮
壳
声
壯
壴
壶
壸
壹
壽
Chữ đồng âm
Xem tất cả
蕇
螜
醐
觳
餬
瀫
鰗
囫
弧
狐
瓳
胡
English
jar, pot, jug, vase; surname