字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
夾
夾
Pinyin
jiā
Bộ thủ
大
Số nét
7画
Cấu trúc
⿻大从
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
大
夫
太
天
夭
夬
夯
失
头
央
夺
夹
Chữ đồng âm
Xem tất cả
豭
挟
貑
麚
佳
跏
犌
腵
鉫
嘉
镓
迦
English
to support; to be wedged between