字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán妁

妁

Pinyin

shuò

Bộ thủ

女

Số nét

6画

Cấu trúc

⿰女勺

Thứ tự nét

Nghĩa

妁 shuo 部首 女 部首笔画 03 总笔画 06 妁

shuò

媒人 [matchmaker]

妁,媒也。--《集韵》

妁

shuò ㄕㄨㄛ╝

媒人媒~(撮合男女婚事的人)。

郑码zmrs,u5981,gbke5f9

笔画数6,部首女,笔顺编号531354

Từ liên quan

男媒女妁盲妁媒妁

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如她妄妟

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鎙槊搠蒴烁朔铄硕矟欶碩

English

matchmaker, go-between