字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán妲

妲

Pinyin

dá

Bộ thủ

女

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰女旦

Thứ tự nét

Nghĩa

妲 da 部首 女 部首笔画 03 总笔画 08 妲

dá

--女子人名用字 [a word used in woman's name]。如妲己(商纣的宠妃。有苏氏女。周武王灭商时被杀)

妲

dá ㄉㄚˊ

〔~己〕古人名,中国商代纣王的宠妃。

郑码zmka,u59b2,gbke6a7

笔画数8,部首女,笔顺编号53125111

Từ liên quan

丽妲襧妲

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
女奶奴妃妇好奸妈如妁她妄

Chữ đồng âm

Xem tất cả
墶笪达迏迖怛垯炟靼鞑燵蟽

English

concubine of the last Shang emperor