字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
姫
姫
Pinyin
zhěn
Bộ thủ
女
Số nét
8画
Cấu trúc
⿰女臣
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“姫”有关的包含有“姫”字的成语 查找以“姫”打头的成语接龙
Từ liên quan
美姫
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
女
奶
奴
妃
妇
好
奸
妈
如
妁
她
妄
Chữ đồng âm
Xem tất cả
聄
縥
辴
鬷
诊
抮
枕
弫
昣
裖
覙
缜
English
beauty; imperial concubine