字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán尻

尻

Pinyin

kāo

Bộ thủ

尸

Số nét

5画

Cấu trúc

⿸尸九

Thứ tự nét

Nghĩa

尻 kao 部首 尸 部首笔画 03 总笔画 05 尻

kāo

〈名〉

(1)

臀部 [buttocks]

身已半入,止露尻尾。--《聊斋志异·狼三则》

(2)

又如尻间(屁股;臀部);尻包儿(屁股)

尻

kāo

〈动〉

指男子对女子发生性行为 [penetrate]

你尻过多少个娘们?--周立波《暴风骤雨》

尻子

kāozi

[buttocks] [方]∶屁股

尻

kāo ㄎㄠˉ

(1)

屁股,脊骨的末端~骨(坐骨)。

(2)

家畜外形部位名称(以髋骨、荐骨和部分尾椎骨为基础,前连腰,下接股。是推动后股运步的重要部位)。

郑码xmqy,u5c3b,gbke5ea

笔画数5,部首尸,笔顺编号51335

Từ liên quan

肩尻尻骨尻驾尻轮尻轮神马尻马尻门子尻神尻脽尻舆神马尻坐首下尻高

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
尸尺尹尼尽屃㐆层屆局尿屁

Chữ đồng âm

Xem tất cả
髛訄

English

end of spine; buttocks, sacrum