字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán屙

屙

Pinyin

kē

Bộ thủ

尸

Số nét

10画

Cấu trúc

⿸尸阿

Thứ tự nét

Nghĩa

屙 e 部首 尸 部首笔画 03 总笔画 10 屙

ē

[方]∶人或动物自己排泄[屎、尿] [discharge]。如屙屎;孩子屙啦;屙落了肚(胆)子(方言。胆小怕事的人突变常态)

屙屎

ēshǐ

[ease bowels] 由肛门排出屎

屙尿

ēniào

[urinate] 由尿道排出尿

屙

ē ㄜˉ

排泄大小便~尿。~屎。~痢。

郑码xmaj,u5c59,gbke5ed

笔画数10,部首尸,笔顺编号5135212512

Từ liên quan

屙屎屙血事吃家饭屙野屎喝风屙烟遗屙

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
尸尺尹尻尼尽屃㐆层屆局尿

Chữ đồng âm

Xem tất cả
竤苛柯牁珂科轲疴趷钶嵙棵

English

to defecate