字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
屜
屜
Pinyin
tì
Bộ thủ
尸
Số nét
11画
Cấu trúc
⿸尸⿰彳世
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
尸
尺
尹
尻
尼
尽
屃
㐆
层
屆
局
尿
Chữ đồng âm
Xem tất cả
藄
戻
屉
剃
洟
倜
悌
涕
逖
悐
惕
掦
English
drawer, tier; pad, screen, tray