字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
幗
幗
Pinyin
guó
Bộ thủ
巾
Số nét
14画
Cấu trúc
⿰巾國
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
巾
币
帀
布
市
帅
帆
师
巿
帏
希
帐
Chữ đồng âm
Xem tất cả
國
English
women's headgear; mourning cap